Chuyển tới nội dung chính

Giải thích thuật ngữ trên Subiz

Bảng dưới đây là định nghĩa các thuật ngữ thường dùng trong phần mềm Subiz:

Tên thuật ngữĐịnh nghĩa
SubizSubiz là CRM Tin Nhắn – phần mềm quản trị khách hàng trên nền tảng tin nhắn và tổng đài, giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng chăm sóc khách hàng và tăng tỷ lệ chuyển đổi khách hàng tiềm năng.
AgentAgent là nhân viên của doanh nghiệp, tham gia làm việc trên Subiz.
KênhKênh là phương thức giao tiếp mà khách hàng dùng để liên hệ với doanh nghiệp như Website Chat, Facebook, Zalo, Email, Call,…
Nguồn kênhNguồn kênh là nơi khách bắt đầu nhắn tin, ví dụ: trang chủ website, trang sản phẩm, fanpage abc,…
Hội thoạiHội thoại là cuộc trò chuyện giữa khách hàng và doanh nghiệp qua các kênh như Website Chat, Fanpage, Messenger, Zalo, Email, Tổng đài.
Các loại hội thoạiSubiz hỗ trợ nhiều loại hội thoại:


- Nhắn tin: Website, Facebook, Zalo, Instagram, ZNS…
- Gọi điện
- Email
TagTag là chức năng phân loại hội thoại theo từng nhóm yêu cầu.
LabelLabel (hay còn gọi là Nhãn) là chức năng phân loại khách hàng theo từng nhóm đối tượng.
UserUser là tên gọi khách hàng của doanh nghiệp trên Subiz.
Khách tiềm năngKhách tiềm năng là khách thể hiện sự quan tâm tới sản phẩm/dịch vụ và có khả năng liên hệ lại.



Subiz ghi nhận khách là tiềm năng khi khách đạt 1 trong 2 điều kiện sau:


- Khách có SĐT hoặc email
- Hoặc khách nhắn tin trên Fanpage, Zalo OA
Trường thông tinTrường thông tin Subiz là thuộc tính dùng để lưu trữ thông tin của khách hàng như tên, số điện thoại, email, giai đoạn khách,...
Cửa sổ chatCửa sổ chat là khung chat được cài trên website, giúp khách hàng dễ dàng liên hệ và nhắn tin.
Subiz LiveSubiz Live là trang theo dõi các hoạt động của khách truy cập website theo thời gian thực.
Rule phân phốiRule phân phối là tính năng tự động phân chia hội thoại của khách hàng cho nhân viên.
PopupPopup là cửa sổ nhỏ hiển thị trên website nhằm thu hút, gửi thông điệp và điều hướng khách hàng.
Thông báo mua hàngThông báo mua hàng hiển thị các đơn hàng mới nhằm kích thích khách hàng mua nhanh hơn.
Bot
Chatbot
Bot (hay còn gọi là Chatbot) là tính năng nhắn tin tự động với khách hàng, có 2 loại là Bot kịch bản và Nhân viên AI.
Nhân viên AI
Chat AI
Bot AI
Nhân viên AI (hay còn gọi là Chat AI, Bot AI) là tính năng sử dụng AI để trả lời tin nhắn khách hàng.
TicketTicket (hay còn gọi là Phiếu ghi) là tính năng dùng để ghi nhận, theo dõi và xử lý các công việc, đặc biệt là công việc chăm sóc khách hàng, tránh bỏ sót việc cần xử lý.
SLASLA là chỉ số cam kết thời gian phản hồi khách hàng của doanh nghiệp.
Chu trìnhChu trình (Workflow/Automation) là kịch bản tự động thực hiện hành động khi có điều kiện xảy ra trên hệ thống Subiz.
BroadcastBroadcast là tính năng gửi tin nhắn hoặc email hàng loạt đến nhiều khách hàng cùng một lúc nhằm mục đích remarketing, thông báo hoặc chăm sóc khách hàng.

Thuật ngữ trên trang Thống kê Hội thoại

Thống kê hội thoại là trang giúp doanh nghiệp theo dõi số lượng và hiệu quả xử lý hội thoại trên các kênh đang kết nối với Subiz.

Các chỉ số tổng quan trên trang Thống kê Hội thoại

Thời gian

Mặc định, trang thống kê sẽ hiển thị dữ liệu hội thoại trong 7 ngày gần nhất. Bạn có thể nhấn vào biểu tượng lịch để chọn khoảng thời gian muốn xem, ví dụ: hôm nay, tuần này, tháng này hoặc một khoảng thời gian tùy chỉnh.

Tổng số hội thoại

Tổng số hội thoại là tổng số hội thoại được tạo trong khoảng thời gian đang chọn, tính theo thời gian gửi tin nhắn đầu tiên trong hội thoại.

Ví dụ: Hội thoại có tin nhắn đầu tiên gửi vào ngày 01/06, thì hội thoại đó sẽ được tính vào thống kê của ngày 01/06.

Hội thoại của khách mới

Hội thoại của khách mới là số hội thoại của những khách hàng lần đầu có hội thoại nhắn tin trên Subiz.

Phản hồi lần đầu trung bình

Phản hồi lần đầu trung bình là thời gian trung bình khách đang chờ được phản hồi. Chỉ số này giúp doanh nghiệp đánh giá tốc độ tiếp nhận và phản hồi khách hàng của đội ngũ tư vấn.

Cách tính: Đây là thời gian trung bình cộng của những hội thoại được tính "thời gian phản hồi lần đầu".

Lưu ý: Không phải tất cả hội thoại đều được tính vào chỉ số này. Subiz chỉ tính những hội thoại thỏa mãn điều kiện ghi nhận thời gian phản hồi lần đầu.

Thời gian phản hồi lần đầu của một cuộc hội thoại

Thời gian phản hồi lần đầu là khoảng thời gian từ khi nhân viên tham gia hội thoại đến khi nhân viên gửi tin nhắn đầu tiên phản hồi khách hàng.

Ví dụ: Khách nhắn tin lúc 08:00. Nhân viên A được thêm vào hội thoại lúc 08:02. Nhân viên A trả lời khách lúc 08:05. -> Khi đó thời gian phản hồi lần đầu = 08:05 - 08:02 = 3 phút

Hội thoại sẽ được tính thời gian phản hồi lần đầu khi thoả mãn 1 trong các điều kiện sau:

  • Nhân viên là người đầu tiên trả lời tin nhắn của khách.
  • Hội thoại được tạo trong giờ làm việc
  • Hội thoại không phải là spam, fb_comment, cuộc gọi hay là form.

Như vậy, những hội thoại không được tính thời gian phản hồi lần đầu là những hội thoại có Bot tự động trả lời tin nhắn của khách hoặc không thoả mãn các điều kiện trên.

Danh sách hội thoại

Nút Danh sách hội thoại dùng để xem chi tiết các hội thoại tương ứng với báo cáo đang xem. Tại đây, bạn có thể mở xem từng hội thoại và lọc tìm hội thoại thỏa mãn điều kiện cụ thể và xuất file dữ liệu hội thoại.

Trong file xuất dữ liệu hội thoại sẽ bao gồm nhiều thông tin chi tiết về từng hội thoại. Mỗi cột trong file tương ứng với một trường thông tin.

Bảng dưới đây giải thích các trường thông tin trong file xuất dữ liệu hội thoại, bạn có thể tham khảo bảng này để hiểu rõ từng chỉ số khi đọc file dữ liệu hội thoại xuất từ Subiz:

Tên cột trong fileĐịnh nghĩa
Conversation IDMã định danh riêng của hội thoại trên Subiz. Mỗi hội thoại có một Conversation ID riêng để tra cứu, đối soát hoặc liên kết với dữ liệu khác.
Tiêu đề hội thoạiTiêu đề hội thoại là nội dung tóm tắt của cuộc hội thoại. Nếu agent không chỉnh sửa tiêu đề, hệ thống sẽ tự động lấy tiêu đề là tin nhắn đầu tiên của khách hàng trong hội thoại.
Trạng tháiTrạng thái hiện tại của hội thoại, trong đó ‘active’ là hội thoại đang mở, ‘end’ là hội thoại đã kết thúc.
KênhHội thoại diễn ra trên kênh nào. Ví dụ kênh Website, Facebook, Zalo, Email, Instagram,...
Nguồn hội thoạiTên kênh cụ thể đã diễn ra hội thoại, ví dụ website ‘subiz.com.vn’, fanpage Subiz,...
Phân phối tới agentAgent (nhân viên) được hệ thống mời vào hội thoại để hỗ trợ khách.
TagsCác tag được gắn vào hội thoại để phân loại theo chủ đề, nhu cầu, trạng thái hoặc kết quả xử lý.
Agent trả lờiAgent (nhân viên) đã nhắn tin trong hội thoại. Có thể khác với người được phân phối nếu hội thoại được giao cho nhiều người cùng tham gia.
Thời gian phản hồi lần đầu (giây)Là thời gian khách chờ gặp tư vấn viên, tính từ lúc khách gửi tin nhắn đầu tiên đến khi agent nhắn tin trả lời khách.
Độ dài hội thoạiLà thời gian diễn ra hội thoại, tính từ lúc hội thoại bắt đầu đến khi hội thoại kết thúc.
Thời gian tạoThời điểm hội thoại được tạo, tính theo tin nhắn đầu tiên được gửi trong hội thoại.
Liên hệ gần nhấtThời gian nhắn tin gần nhất trong hội thoại, có thể gửi bởi khách, agent, bot,...
User IDMã định danh duy nhất của khách trong Subiz. Một khách có thể có nhiều hội thoại.
Họ và tênTên khách hàng trên hệ thống. Nếu chưa có tên, Subiz sẽ hiển thị tên tạm như “Khách #pxyn”.
Địa chỉ emailĐịa chỉ email của khách hàng.
Số điện thoạiSố điện thoại của khách hàng.
Người dùng xem trangURL/trang web khách đang xem khi bắt đầu cuộc chat.
Địa chỉ IPĐịa chỉ IP của khách hàng khi nhắn tin trên kênh website. Không ghi nhận được IP khách hàng trên những kênh còn lại.
Thiết bịLoại thiết bị khách sử dụng khi tương tác, ví dụ máy tính hoặc điện thoại.
Nguồn truy cậpNguồn traffic đưa khách đến website hoặc trang chat, ví dụ direct, referring, organic, campaign.
Vị trí địa lýVị trí địa lý ước tính của khách dựa trên IP hoặc dữ liệu hệ thống ghi nhận.
Đánh giáĐiểm đánh giá cuộc chat của khách hàng, có 3 mức điểm là ‘tệ / trung bình/ tuyệt vời’.
Bình luận đánh giáNội dung nhận xét khách để lại kèm theo đánh giá hội thoại.

Thuật ngữ trên trang Khách

Trang Khách Subiz sẽ tự động tổng hợp khách hàng tiềm năng khi khách đạt 1 trong 2 điều kiện sau:

  • Khách có SĐT hoặc email
  • Hoặc khách nhắn tin trên Fanpage, Zalo OA

Agent có thể xem danh sách khách hàng, tìm kiếm khách, phân loại khách hàng, lọc theo điều kiện, theo dõi nguồn phát sinh hội thoại và quản lý thông tin chăm sóc khách hàng.

Tệp khách hàng

Tệp khách hàng là tập hợp các khách hàng được lọc theo những điều kiện cụ thể, ví dụ tệp khách có SĐT, tệp khách từ website,... Danh sách các tệp khách hàng được hiển thị tại thanh công cụ bên trái của trang Khách.

Mỗi tài khoản agent luôn có sẵn một tệp khách My Leads chứa toàn bộ khách hàng do chính agent đó phụ trách.

Danh sách khách hàng

Khi mở 1 tệp khách cụ thể, ở giữa màn hình sẽ hiển thị danh sách khách hàng trong tệp đó theo dạng bảng, trong đó:

  • Đầu bảng là các cột trường thông tin về khách hàng
  • Mỗi dòng tương ứng với 1 khách hàng cụ thể

Định nghĩa các trường thông tin khách hàng:

Trong file xuất dữ liệu khách hàng sẽ chứa toàn bộ thông tin về từng khách hàng, tên các cột trong file sẽ tương ứng với các ‘Khoá’ của trường thông tin. Dưới đây là bảng định nghĩa tất cả trường thông tin với ‘tên trường - khoá - định nghĩa’ để bạn có thể tra cứu nhanh:

Tên trường thông tin Khoá Định nghĩa
Mã khách hàngidMã định danh duy nhất của khách trong Subiz. Dùng để phân biệt khách này với các khách khác, kể cả khi trùng tên hoặc số điện thoại.
Họ tênfullnameTên khách hàng trên hệ thống. Nếu chưa có tên, Subiz sẽ hiển thị tên tạm như “Khách #pxyn”.
NhãnlabelsCác nhãn được gắn cho khách để phân loại, ví dụ: Báo giá, Tiềm năng, Mua hàng, Khách miền Bắc.
Giai đoạn vòng đờilifecycle_stageCho biết khách hàng đang ở giai đoạn nào trong quy trình bán hàng hoặc quy trình chăm sóc. Chẳng hạn như lead, customer, buy hoặc các giai đoạn khác do doanh nghiệp tuỳ chỉnh.
EmailemailsĐịa chỉ email của khách hàng.
Số điện thoạiphonesSố điện thoại của khách hàng.
Tạo lúccreatedThời điểm lần đầu khách hàng được ghi nhận trên Subiz, kể cả khi chưa nhắn tin hoặc chưa để lại thông tin liên hệ.
Ví dụ: thời điểm khách truy cập website, thích bài viết trên Fanpage hoặc thực hiện các tương tác mà Subiz có thể ghi nhận.
Thời điểm tạo leadlead_atThời gian khách được ghi nhận là tiềm năng. Khi khách để lại SĐT/email hoặc khách nhắn tin tới Fanpage/Zalo.
Nhắn tin cuối lúclast_message_sentThời điểm gần nhất khách hàng gửi tin nhắn.
Hoạt động cuốiseenThời điểm gần nhất hệ thống ghi nhận khách hàng có tương tác hoặc hoạt động như: xem tin nhắn, truy cập website, gửi tin nhắn hoặc thực hiện hành động khác
Múi giờtimezoneGhi nhận dữ liệu trên trang Khách theo cài đặt múi giờ doanh nghiệp.
Tổng số hội thoạitotal_conversationsTổng số cuộc trò chuyện của khách hàng
Tổng tiền đã thanh toántotal_payment_madeTổng số tiền khách đã thanh toán cho các đơn hàng được quản lý trên Subiz.
Sinh nhậtbirthdateNgày sinh nhật của khách hàng.
Trạng tháistatusTrạng thái hiện tại của khách/bản ghi theo cách hệ thống lưu.
Quận/HuyệndistrictQuận hoặc huyện của khách hàng.
Tổng giá trị đơn hàngtotal_order_valueTổng giá trị các đơn hàng được tạo trên Subiz.
Không nhận tin marketingis_unsubscribedCho biết khách có từ chối nhận tin nhắn marketing từ Subiz hay không. Nếu có, Subiz sẽ không gửi tin nhắn marketing cho khách nữa.
Bị chặnis_banCho biết khách có bị chặn trên hệ thống hay không.
Đã theo dõiis_followedCho biết khách đã theo dõi Zalo OA hoặc Instagram
Tên hiển thịdisplay_nameTên hiển thị của khách trên kênh tương tác, ví dụ tên Facebook/Zalo hoặc tên điền trên widget.
Tỉnh/Thành phốcityTỉnh hoặc thành phố của khách hàng.
Giới tínhgenderGiới tính của khách hàng nếu hệ thống có dữ liệu hoặc agent cập nhật.
Google Analytics Client IDga_client_idMã định danh người dùng/trình duyệt trong Google Analytics, nếu website có tích hợp Google Analytics
Bạn bè Zalozalo_friend_statusCho biết khách có là bạn bè với Zalo cá nhân không
Thời điểm đơn tạo gần nhấtlast_order_atThời gian gần nhất khách có đơn hàng trên Subiz.
Tổng số đơnnum_ordersTổng số đơn hàng của khách.
Email liên quanrelated_emailEmail của khách được hệ thống ghi nhận tự động: khách điền Form, để lại mail trong chat,...

Đây là trường lưu trữ dữ liệu thô, nên agent thay đổi email trên hồ sơ khách sẽ không thay đổi giá trị của trường này.
Số điện thoại liên quanrelated_phoneSố điện thoại của khách được hệ thống ghi nhận tự động: khách điền Form, để lại số trong chat,...

Đây là trường lưu trữ dữ liệu thô, nên agent thay đổi email trên hồ sơ khách sẽ không thay đổi giá trị của trường này.
Cập nhật lúcmodifiedThời gian gần nhất khách được cập nhật thông tin.
Tương tác đầu tiênfirst_interactThời gian đầu tiên khách có tương tác với doanh nghiệp trên Subiz, chẳng hạn như: khách xem website, khách nhắn tin, khách like fanpage,...
Ẩn danhis_anonymousCho biết khách là người dùng ẩn danh trên Zalo cá nhân
Địa chỉaddressĐịa chỉ của khách hàng.
Thời gian thanh toán gần nhấtlast_payment_madeThời gian gần nhất khách được ghi nhận thanh toán.
URL ảnh đại diệnavatar_urlĐường dẫn ảnh đại diện của khách.
Thời điểm phân leadlead_assigned_atThời điểm khách được phân công cho nhân viên phụ trách.
KênhchannelKhách được ghi nhận tiềm năng khi tương tác trên kênh nào. Ví dụ web, Facebook, Zalo.
Nguồn hội thoạichannel_sourceThông tin chi tiết hơn về tên kênh phát sinh hội thoại với khách, ví dụ subiz.com.vn.
Mã hồ sơ kênhprofile_idMã định danh hồ sơ của khách theo kênh tương tác, ví dụ ID mã định danh của khách trên Facebook.
URL lần đầu xem trangstart_content_view_urlĐường dẫn trang web đầu tiên khách xem khi được ghi nhận hành vi trên website.
URL lần cuối xem tranglatest_content_view_urlĐường dẫn trang web gần nhất khách xem.